Bản dịch của từ 𫳜 trong tiếng Việt
𫳜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǎ | ㄍㄨㄚˇ | N/A | N/A | N/A |
𫳜 (Tính từ)
【guǎ】
01
Giống chữ '寡', nghĩa là ít, hiếm (như người ít vợ, ít con). Dễ nhớ như 'quả' ít, quý hiếm.
同“寡”。字见《殷周金文集成引得》647页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ kim văn dùng để chỉ '眉' (lông mày), hình dáng như nét mày cong trên khuôn mặt.
金文隶定字。同“眉”字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chữ kim văn dùng để chỉ chữ '𫴉', một biến thể chữ khác.
金文隶定字。同“𫴉”字。
Ví dụ
