Bản dịch của từ 𫳞 trong tiếng Việt

𫳞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊN/AN/AN/A

𫳞 (Danh từ)

yáng
01

Chữ kim văn xác định, đồng nghĩa với “” (Dương), thường dùng làm tên người (giúp nhớ: 'Dương' như tên người Việt quen thuộc).

金文隶定字,同“扬”。人名用字。字见《殷周金文集成引得》645页。

Ví dụ
𫳞
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Hình thái radical:
⿱,宀,昜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép