Bản dịch của từ 𫳡 trong tiếng Việt
𫳡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mì | ㄇㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𫳡 (Danh từ)
【mì】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “𪧝” (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn, như một bí mật được khắc ghi trên đồng vàng).
金文隶定字,同“𪧝”。字见《殷周金文集成引得》646页。金文原形字出自《殷周金文集成》第4522器铭文。
Ví dụ
02
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “mật” (ý nghĩa là kín đáo, bí mật).
金文隶定字,同“密”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
