Bản dịch của từ 𫳣 trong tiếng Việt

𫳣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𫳣 (Danh từ)

wéi
01

Chữ Hán cổ dùng trong văn bản kim văn, thường dùng làm tên người (giống như tên riêng trong tiếng Việt, dễ nhớ vì dùng trong văn khắc cổ).

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》645页。 金文原形字 出自《殷周金文集成》第4374器铭文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫳣
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【UÝ】
Hình thái radical:
⿱,宀,姦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép