Bản dịch của từ 𫳥 trong tiếng Việt

𫳥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋN/AN/AN/A

𫳥 (Động từ)

zhù
01

Chữ kim văn cổ dùng để chỉ hành động đúc kim loại, giống như chữ '' (đúc). (Nhớ: 'trú' như đúc đồng, đúc vàng trong lịch sử cổ đại)

金文隶定字,同“铸”。字见《殷周金文集成引得》643页。 金文原形字 出自《殷周金文集成》第2010器铭文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫳥
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚ】
Hình thái radical:
⿳,宀,丅,⿻,𧾷,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép