Bản dịch của từ 𫳦 trong tiếng Việt

𫳦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𫳦 (Danh từ)

wén
01

Chữ cổ dùng trong văn tự kim văn, thường dùng làm tên người (giúp nhớ như tên người Vân trong lịch sử).

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》645页。 金文原形字 出自《殷周金文集成》第576器铭文。

Ví dụ
𫳦
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿱,宀,𨛡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép