Bản dịch của từ 𫳨 trong tiếng Việt

𫳨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋN/AN/AN/A

𫳨 (Danh từ)

01

Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ “” (một loại chữ cổ trong văn tự kim văn, dùng để ghi chép thời Ân Chu). (Nhớ chữ này như một ký tự cổ xưa, giống như kho báu văn hóa của người Việt)

金文隶定字,同“郳”。字见《殷周金文集成引得》647页。 金文原形字 出自《殷周金文集成》第634器铭文中。

Ví dụ
𫳨
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NĨ】
Hình thái radical:
⿱,宀,⿰,皃,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép