Bản dịch của từ 𫳨 trong tiếng Việt
𫳨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𫳨 (Danh từ)
【nì】
01
Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ “郳” (một loại chữ cổ trong văn tự kim văn, dùng để ghi chép thời Ân Chu). (Nhớ chữ này như một ký tự cổ xưa, giống như kho báu văn hóa của người Việt)
金文隶定字,同“郳”。字见《殷周金文集成引得》647页。 金文原形字 出自《殷周金文集成》第634器铭文中。
Ví dụ
