Bản dịch của từ 𫳫 trong tiếng Việt

𫳫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋN/AN/AN/A

𫳫 (Danh từ)

01

Chữ cổ dùng trong văn bản kim văn, đồng nghĩa với chữ “” (hộ), mang ý nghĩa may mắn, phúc lành (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến từ 'hộ' trong tiếng Việt nghĩa là bảo vệ, che chở).

金文隶定字,同“祜”。字见《殷周金文集成引得》645页。 金文原形字 出自《殷周金文集成》第4687器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫳫
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Hình thái radical:
⿱,宀,祜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép