Bản dịch của từ 𫳫 trong tiếng Việt
𫳫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𫳫 (Danh từ)
【hù】
01
Chữ cổ dùng trong văn bản kim văn, đồng nghĩa với chữ “祜” (hộ), mang ý nghĩa may mắn, phúc lành (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến từ 'hộ' trong tiếng Việt nghĩa là bảo vệ, che chở).
金文隶定字,同“祜”。字见《殷周金文集成引得》645页。 金文原形字 出自《殷周金文集成》第4687器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
