Bản dịch của từ 𫳬 trong tiếng Việt

𫳬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nìng

ㄋㄧㄥˋN/AN/AN/A

𫳬 (Tính từ)

nìng
01

Nghi ngờ, giống chữ “” (dễ nhớ như từ 'ninh' trong 'an ninh')

疑同“寗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ qua tên riêng)

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫳬
Bính âm:
【nìng】【ㄋㄧㄥˋ】【NINH】
Hình thái radical:
⿱,𫲽,再
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丶乚丶丶一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép