Bản dịch của từ 𫳮 trong tiếng Việt
𫳮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𫳮 (Danh từ)
【fù】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “妇” (phụ), nghĩa là người phụ nữ, vợ (giúp nhớ: “phụ” như “phụ nữ” trong tiếng Việt).
金文隶定字,同“妇”。字见《殷周金文集成引得》317页。 金文原形字 出自《殷周金文集成》第4128器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
