Bản dịch của từ 𫳰 trong tiếng Việt
𫳰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéng | ㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𫳰 (Danh từ)
【wéng】
01
Chữ cổ dùng trong văn tự kim văn, thường dùng làm tên người (giống như tên riêng trong tiếng Việt, giúp nhớ là chữ đặc biệt, không phổ biến). Gốc chữ xuất hiện trong các văn bản cổ của triều đại Ân Chu.
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》646页。 金文原形字 出自《殷周金文集成》第3746器铭文中。
Ví dụ
