Bản dịch của từ 𫳱 trong tiếng Việt
𫳱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𫳱 (Danh từ)
【wǎng】
01
Chữ kim văn đã được xác định, đồng nghĩa với chữ “𬔐”. Chữ này xuất hiện trong trang 680 của 《殷周金文集成引得》. Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn này lấy từ văn tự trên khí thứ 12023 trong 《殷周金文集成》.
金文隶定字,同“𬔐”。字见《殷周金文集成引得》680页。 金文原形字 出自《殷周金文集成》第12023器铭文中。
Ví dụ
