Bản dịch của từ 𫳷 trong tiếng Việt
𫳷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kù | ㄎㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𫳷 (Danh từ)
【kù】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “廏” (chuồng ngựa). Ghi chép trong sách 《殷周金文集成引得》trang 646. Hình dạng nguyên thủy của chữ này xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ số 4343 của 《殷周金文集成》.
金文隶定字,同“廏”。字见《殷周金文集成引得》646页。 金文原形字 出自《殷周金文集成》第4343器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “廐” (chuồng ngựa).
金文隶定字,同“廐”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
