Bản dịch của từ 𫳾 trong tiếng Việt
𫳾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𫳾 (Danh từ)
【wéi】
01
Chữ dùng trong văn tự kim văn và lệ định, thường dùng làm tên người (giúp nhớ chữ này qua hình thức cổ trong văn kim văn, trang 526 và 9734 của bộ sưu tập văn kim văn Ân Chu).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》526页。金文原形字出自《殷周金文集成》第9734器铭文中。
Ví dụ
