Bản dịch của từ 𫴀 trong tiếng Việt

𫴀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊN/AN/AN/A

𫴀 (Động từ)

róu
01

Chữ kim văn định nghĩa, đồng nghĩa với “” (liên quan đến uốn cong, nhớ như 'dâu' uốn cong thân cây).

金文隶定字,同“輮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ kim văn định nghĩa, đồng nghĩa với “” (dùng chân giẫm nát, nhớ như từ 'dâu' trong tiếng Việt để dễ nhớ hành động giẫm đạp).

金文隶定字,同“蹂”。字见《殷周金文集成引得》647页。 金文原形字 出自《殷周金文集成》第2567器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫴀
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【DÂU】
Hình thái radical:
⿱,宀,⿰,車,矛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép