Bản dịch của từ 𫴀 trong tiếng Việt
𫴀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róu | ㄖㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
𫴀 (Động từ)
【róu】
01
Chữ kim văn định nghĩa, đồng nghĩa với “輮” (liên quan đến uốn cong, nhớ như 'dâu' uốn cong thân cây).
金文隶定字,同“輮”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ kim văn định nghĩa, đồng nghĩa với “蹂” (dùng chân giẫm nát, nhớ như từ 'dâu' trong tiếng Việt để dễ nhớ hành động giẫm đạp).
金文隶定字,同“蹂”。字见《殷周金文集成引得》647页。 金文原形字 出自《殷周金文集成》第2567器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
