Bản dịch của từ 𫴁 trong tiếng Việt

𫴁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𫴁 (Danh từ)

zhì
01

Chữ kim văn cổ dùng để chỉ chữ , thường gặp trong văn tự cổ thời Ân Chu, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ (đặt, để).

金文隶定字,同“寘”。字见《殷周金文集成引得》647页。 金文原形字 出自《殷周金文集成》第3721器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫴁
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Hình thái radical:
⿱,宀,⿰,⿱,米,又,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép