Bản dịch của từ 𫴂 trong tiếng Việt

𫴂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𫴂 (Danh từ)

wéi
01

Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ “”, xuất hiện trong văn tự cổ thời Ân Chu, dùng để ghi chép trên đồ đồng (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ cổ trên đồng cổ).

金文隶定字,同“㝬”。字见《殷周金文集成引得》280页。 金文原形字 出自《殷周金文集成》第9793器铭文中。

Ví dụ
𫴂
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【UY】
Hình thái radical:
⿳,宀,王,⿱,罒,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép