Bản dịch của từ 𫴊 trong tiếng Việt
𫴊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𫴊 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ: chữ này xuất hiện trong văn tự cổ, giống như tên riêng trong gia đình).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》647页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, trích từ văn tự trên dụng cụ cổ đại (giúp nhớ: hình dạng nguyên thủy của chữ trong văn tự cổ).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2118器铭文中。
Ví dụ
