Bản dịch của từ 𫴌 trong tiếng Việt
𫴌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𫴌 (Danh từ)
【wèi】
01
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ số 1498 của 《殷周金文集成》, như một dấu tích cổ xưa chưa được giải mã.
金文原形字出自《殷周金文集成》第1498器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa trong thời nhà Tần, ý nghĩa chưa rõ ràng (giống như một bí ẩn trong kho chữ cổ). Tham khảo trang 647 của 《殷周金文集成引得》 để tìm hiểu thêm.
金文隶定字。义未详。字见《殷周金文集成引得》647页。
Ví dụ
