Bản dịch của từ 𫴍 trong tiếng Việt
𫴍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
𫴍 (Danh từ)
【yān】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “煙” (khói, hơi thuốc) – dễ nhớ như khói thuốc bay lên trong không gian.
金文隶定字,同“煙”。字见《殷周金文集成引得》1024页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên thể trong văn tự kim văn, xuất hiện trong văn khắc trên khí cụ cổ đại – hình ảnh chữ khắc trên đồ đồng thời cổ.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2782器铭文中。
Ví dụ
