Bản dịch của từ 𫴍 trong tiếng Việt

𫴍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢN/AN/AN/A

𫴍 (Danh từ)

yān
01

Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “” (khói, hơi thuốc) – dễ nhớ như khói thuốc bay lên trong không gian.

金文隶定字,同“煙”。字见《殷周金文集成引得》1024页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ nguyên thể trong văn tự kim văn, xuất hiện trong văn khắc trên khí cụ cổ đại – hình ảnh chữ khắc trên đồ đồng thời cổ.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第2782器铭文中。

Ví dụ
𫴍
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
Hình thái radical:
⿱,宀,煙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép