Bản dịch của từ 𫴏 trong tiếng Việt
𫴏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīn | ㄑㄧㄣ | N/A | N/A | N/A |
𫴏 (Danh từ)
【qīn】
01
Chữ kim văn cổ dùng để chỉ 'thân' (gần gũi, thân thiết), giống chữ '親' trong tiếng Trung hiện đại (dễ nhớ như câu 'thân thiết như người thân trong gia đình').
金文隶定字,同“親”。字见《殷周金文集成引得》647页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình dạng chữ kim văn nguyên thủy, xuất hiện trong văn tự cổ của thời Ân Chu, ghi trên các đồ đồng (giúp nhớ bằng cách hình dung chữ trên đồ đồng cổ).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第7424器铭文中。
Ví dụ
