Bản dịch của từ 𫴒 trong tiếng Việt

𫴒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄚˇ ㄍㄨㄟN/AN/AN/A

𫴒 (Danh từ)

01

Chữ định hình trong kim văn, giống chữ ghép 'mã' và 'quỷ' (như hình con ngựa ma quái).

金文隶定字,同“⿰马呇”。

Ví dụ
𫴒
Bính âm:
【ㄇㄚˇ ㄍㄨㄟ】【MÃ QUỶ】
Hình thái radical:
⿱,宀,蒐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép