Bản dịch của từ 𫴔 trong tiếng Việt
𫴔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
𫴔 (Danh từ)
【zhé】
01
Chữ kim văn đã được định hình, đồng nghĩa với chữ “懅” (giúp nhớ: chữ này như một dấu ấn cổ xưa trên kim loại).
金文隶定字,同“懅”。字见《殷周金文集成引得》527页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2840器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
