Bản dịch của từ 𫴕 trong tiếng Việt
𫴕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𫴕 (Danh từ)
【wú】
01
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng cổ.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第6007器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ định dạng trong văn bản kim văn, tên một địa danh (giúp nhớ như tên đất nước hay vùng đất trong lịch sử).
金文隶定字。地名。字见《殷周金文集成引得》648页。
Ví dụ
