Bản dịch của từ 𫴙 trong tiếng Việt
𫴙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǔ | ㄐㄩˇ | N/A | N/A | N/A |
𫴙 (Danh từ)
【jǔ】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “矩” (cự), thường dùng trong tên người (giúp nhớ: 'cự' như 'cữ' chuẩn mực).
金文隶定字,同“矩”。人名用字。字见《殷周金文集成引得》940页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ cổ đại.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第3462器铭文中。
Ví dụ
