Bản dịch của từ 𫴛 trong tiếng Việt
𫴛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𫴛 (Danh từ)
【wú】
01
Chữ nguyên thủy trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ cổ đại.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第5091器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ định hình trong văn tự kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ chữ này như một 'vô' danh nhân trong lịch sử).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》648页。
Ví dụ
