Bản dịch của từ 𫴝 trong tiếng Việt
𫴝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𫴝 (Động từ)
【zhù】
01
Chữ kim văn định dạng, đồng nghĩa với “贮” (tích trữ, chứa đựng như trong kho), giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến việc ‘trú’ lại, giữ gìn đồ vật.
金文隶定字,同“贮”。字见《殷周金文集成引得》479页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ thời Ân Chu, giúp nhớ bằng hình ảnh cổ xưa của chữ.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10175器铭文中。
Ví dụ
