〈喃字〉đọc là 'thà', nghĩa là 'thà rằng', 'thà muốn', thể hiện sự lựa chọn ưu tiên hoặc sẵn sàng chấp nhận điều gì đó hơn điều khác (giống như câu 'thà chết chứ không chịu nhục').
〈喃字〉读音thà,宁愿,宁肯。
Ví dụ
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【THÀ】
Hình thái radical:
⿰,寧,他
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
宀
Số nét:
19
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép