Bản dịch của từ 𫴟 trong tiếng Việt
𫴟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𫴟 (Danh từ)
【wéi】
01
Chữ kim văn đã được xác định trong chữ lệ; nghĩa chưa rõ ràng. Chữ này xuất hiện trong trang 648 của 'Ẩn Chu Kim Văn Tập Thành Dẫn Đắc' và hình dạng nguyên thủy trong trang 4322 của bộ sưu tập văn tự trên khí cụ Ẩn Chu.
金文隶定字。义不详。字见《殷周金文集成引得》648页。金文原形字出自《殷周金文集成》第4322器铭文中。
Ví dụ
