Bản dịch của từ 𫴠 trong tiếng Việt
𫴠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīn | ㄅㄧㄣ | N/A | N/A | N/A |
𫴠 (Danh từ)
【bīn】
01
Chữ kim văn đã được định hình, đồng nghĩa với chữ “豳” (Bân) – nhớ đến vùng đất Bân trong lịch sử Trung Hoa.
金文隶定字,同“豳”。字见《殷周金文集成引得》679页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2558器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
