Bản dịch của từ 𫴥 trong tiếng Việt
𫴥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𫴥 (Tính từ)
【biàn】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “变” (biến), dễ nhớ như biến đổi trong cuộc sống hàng ngày.
金文隶定字,同“变”。字见《殷周金文集成引得》679页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ nguyên thể trong kim văn xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng, giúp hiểu lịch sử chữ viết.
金文原形字出自《殷周金文集成》第10176器铭文中。
Ví dụ
