Bản dịch của từ 𫴦 trong tiếng Việt
𫴦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎo | ㄅㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𫴦 (Danh từ)
【bǎo】
01
Chữ kim văn xác định, đồng nghĩa với “bảo” (bảo vật, kho báu), dễ nhớ như kho báu quý giá trong nhà.
金文隶定字,同“宝”。字见《殷周金文集成引得》679页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ cổ, như dấu tích của kho báu thời cổ đại.
金文原形字?出自《殷周金文集成》第9718器铭文中。
Ví dụ
