Bản dịch của từ 𫴨 trong tiếng Việt

𫴨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊN/AN/AN/A

𫴨 (Danh từ)

lán
01

Chữ kim văn dùng để chỉ 'quản' (ống, ống dẫn), tương tự chữ ''.

金文隶定字,同“管”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ kim văn dùng để chỉ 'lan' (hàng rào, lan can), giống chữ '' trong tiếng Việt ta thường dùng (nhớ đến lan can nhà mình).

金文隶定字,同“阑”。字见《殷周金文集成引得》690页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第9105器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫴨
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LÂN】
Hình thái radical:
⿱,宀,𬮔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép