Bản dịch của từ 𫴨 trong tiếng Việt
𫴨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𫴨 (Danh từ)
【lán】
01
Chữ kim văn dùng để chỉ 'quản' (ống, ống dẫn), tương tự chữ '管'.
金文隶定字,同“管”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ kim văn dùng để chỉ 'lan' (hàng rào, lan can), giống chữ '阑' trong tiếng Việt ta thường dùng (nhớ đến lan can nhà mình).
金文隶定字,同“阑”。字见《殷周金文集成引得》690页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第9105器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
