Bản dịch của từ 𫴩 trong tiếng Việt
𫴩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𫴩 (Danh từ)
【fú】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn và lệ định, cùng nghĩa với chữ “福” (phúc), thường liên quan đến may mắn, hạnh phúc trong văn hóa Việt.
金文隶定字,同“福”。字见《殷周金文集成引得》679页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình thức nguyên thủy của chữ phúc trong kim văn, được tìm thấy trong các văn bản khắc trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第3925器铭文中。
Ví dụ
