Bản dịch của từ 𫴭 trong tiếng Việt

𫴭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎn

ㄊㄢˇN/AN/AN/A

𫴭 (Tính từ)

tǎn
01

Khiêm tốn, giữ thái độ thấp, không khoe khoang (như người biết 'tắm' mình trong sự giản dị).

〈越南释义〉读音tắm,谦虚,低调。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫴭
Bính âm:
【tǎn】【ㄊㄢˇ】【TẮM】
Hình thái radical:
⿰,寻,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép