Bản dịch của từ 𫴱 trong tiếng Việt

𫴱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄛㄧN/AN/AN/A

𫴱 (Động từ)

01

Đào, moi đất lên (như khi đào hố hay moi củi)

〈越南释义〉读音moi,挖,挖出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫴱
Bính âm:
【ㄇㄛㄧ】【MOI】
Hình thái radical:
⿰,寻,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép