Bản dịch của từ 𫵂 trong tiếng Việt
𫵂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàng | ㄕㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𫵂 (Danh từ)
【shàng】
01
Chữ cổ trong văn bản kim văn, đồng nghĩa với chữ “上” (thượng), dễ nhớ như trên cao, phía trên trong tiếng Việt.
金文隶定字,同“上”。字见《殷周金文集成引得》1262页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình thức nguyên thủy của chữ “上” trong kim văn, xuất hiện trong văn tự cổ của thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第9735器铭文中。
Ví dụ
