Bản dịch của từ 𫵇 trong tiếng Việt
𫵇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mài | ㄇㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𫵇 (Danh từ)
【mài】
01
(Theo nghĩa ở Việt Nam) Giống như chữ “𡮠”, thường dùng để chỉ một loại cây hoặc vật gì đó đặc biệt trong văn hóa Việt.
〈越南释义〉同“𡮠”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Theo nghĩa cổ của người Thái) Phát âm là 'mae', nghĩa là chỗ đứng, nơi đứng lại (giống như chỗ đứng vững chắc trong cuộc sống).
〈古壮字释义〉读音mae,站。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
