ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫵊
Bảng phân tích âm vị 𫵊
Jié
〈tiếng Việt〉 đọc là kiết, nghĩa là xác chết (giúp nhớ: 'kiết' nghe giống 'xác kiết', tức là xác chết)
〈越南释义〉读音kiết,尸体。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép