Bản dịch của từ 𫵊 trong tiếng Việt

𫵊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𫵊 (Danh từ)

jié
01

〈tiếng Việt〉 đọc là kiết, nghĩa là xác chết (giúp nhớ: 'kiết' nghe giống 'xác kiết', tức là xác chết)

〈越南释义〉读音kiết,尸体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫵊
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIẾT】
Hình thái radical:
⿱,少,結
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép