Bản dịch của từ 𫵌 trong tiếng Việt
𫵌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎng | ㄓㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𫵌 (Danh từ)
【zhǎng】
01
Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ “掌” (chưởng), tượng trưng cho lòng bàn tay, dễ nhớ như khi ta dùng tay “chưởng” để nắm giữ hay điều khiển.
金文隶定字,同“掌”。字见《殷周金文集成引得》1262页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu, gợi nhớ hình ảnh bàn tay trong văn hóa cổ.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第1799器铭文中。
Ví dụ
