Bản dịch của từ 𫵏 trong tiếng Việt
𫵏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𫵏 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “㝿” (giúp nhớ: kim văn là chữ viết trên đồng, như vàng kim sáng lấp lánh).
金文隶定字,同“㝿”。字见《殷周金文集成引得》365页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第5317器铭文中。
Ví dụ
