Bản dịch của từ 𫵐 trong tiếng Việt
𫵐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𫵐 (Danh từ)
【wéi】
01
Chữ kim văn đã được định hình, đồng nghĩa với chữ “𩠹” (như một ký hiệu cổ trong văn tự kim văn, dễ nhớ như một nét chữ cổ đặc biệt).
金文隶定字,同“𩠹”。字见《殷周金文集成引得》285页。
Ví dụ
02
Hình thức nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên dụng cụ số 9343 trong 'Yin Zhou Jinwen Jicheng' (giúp nhớ như bản gốc của một chữ cổ).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第9343器铭文中。
Ví dụ
