Bản dịch của từ 𫵔 trong tiếng Việt

𫵔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

𫵔 (Danh từ)

jiān
01

Chữ cổ dùng trong văn bản kim văn, đồng nghĩa với chữ “” (vai) – dễ nhớ như vai áo trên vai người.

金文隶定字。同“肩”。字见《殷周金文集成引得》587页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第191器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ viết thông tục của “” (cánh tay) – dễ nhớ như cánh tay vươn ra.

“臂”的俗字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫵔
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
Hình thái radical:
⿸,尸,⺝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép