Bản dịch của từ 𫵕 trong tiếng Việt
𫵕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diàn | ㄉㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𫵕 (Danh từ)
【diàn】
01
Chữ kim văn cổ, cùng nghĩa với “殿” (điện - cung điện, nơi trang trọng trong cung vua), hình dạng ban đầu thấy trong văn tự cổ kim văn Ân Chu.
金文隶定字,同“殿”。字见《殷周金文集成引得》335页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第4313器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ kim văn cổ, cùng nghĩa với “𡱒” (một dạng chữ cổ tương tự).
金文隶定字,同“𡱒”。
Ví dụ
