Bản dịch của từ 𫵙 trong tiếng Việt
𫵙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | N/A | N/A | N/A |
𫵙 (Danh từ)
【chí】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn định, đồng nghĩa với chữ “𨒈” (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn, giúp nhớ qua hình dạng và nguồn gốc lịch sử).
金文隶定字,同“𨒈”。字见《殷周金文集成引得》462页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第9563器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ kim văn đã được chuẩn định, đồng nghĩa với chữ “迟” (chậm, muộn), giúp liên tưởng đến ý nghĩa trì hoãn trong tiếng Việt.
金文隶定字,同“迟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
