Bản dịch của từ 𫵚 trong tiếng Việt

𫵚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊN/AN/AN/A

𫵚 (Danh từ)

píng
01

Nghi vấn giống chữ “” (bức màn, tấm chắn), thường thấy trong tên người Đài Loan.

疑同“屏”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫵚
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÍNH】
Hình thái radical:
⿸,尸,𠦅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丿一丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép