Bản dịch của từ 𫵤 trong tiếng Việt
𫵤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𫵤 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ '㑼' (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn), thường thấy trong các bản khắc cổ thời Ân Chu (như trang 336 của 《殷周金文集成引得》).
金文隶定字,同“㑼”。字见《殷周金文集成引得》336页。
Ví dụ
02
Hình thức nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong bản khắc số 4010 của 《殷周金文集成》.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4010器铭文中。
Ví dụ
