Bản dịch của từ 𫵫 trong tiếng Việt

𫵫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèi

ㄆㄟˋN/AN/AN/A

𫵫 (Danh từ)

pèi
01

(theo cách đọc tiếng Việt) nhóm, phe phái trong xã hội hoặc tổ chức (như 'phái đoàn', 'phe phái')

〈越南释义〉读音phe,派系。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫵫
Bính âm:
【pèi】【ㄆㄟˋ】【PHÁI】
Hình thái radical:
⿰,屡,批
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép