Bản dịch của từ 𫵯 trong tiếng Việt
𫵯
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
𫵯 (Tính từ)
【】
01
Chữ kim văn đã được định hình, cùng nghĩa với chữ “慒” (một dạng chữ cổ dùng trong văn tự kim văn). Ghi chú: chữ này xuất hiện trong bộ sưu tập văn tự kim văn Ân Chu trang 526.
金文隶定字,同“慒”。字见《殷周金文集成引得》526页。
Ví dụ
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, được tìm thấy trong văn tự trên dụng cụ số 2701 của bộ sưu tập văn tự kim văn Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2701器铭文中。
Ví dụ
