Bản dịch của từ 𫵱 trong tiếng Việt

𫵱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𫵱 (Danh từ)

wáng
01

〈phương ngữ〉 bộ phận sinh dục nam (từ lóng), dễ nhớ như từ 'vượng' gợi hình ảnh mạnh mẽ, sinh lực dồi dào.

〈方言〉阳具(俗语),见《学生粤英词典》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫵱
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VƯỢNG】
Hình thái radical:
⿱,山,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép