ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫵱
Bảng phân tích âm vị 𫵱
Wáng
〈phương ngữ〉 bộ phận sinh dục nam (từ lóng), dễ nhớ như từ 'vượng' gợi hình ảnh mạnh mẽ, sinh lực dồi dào.
〈方言〉阳具(俗语),见《学生粤英词典》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép